艚tàu — warship
U+825A
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 艚 (tàu, “warship”) là chữ hình thanh: bộ CHU 舟 (thuyền) biểu nghĩa, chữ 曹 (âm Hán Việt “chưa rõ âm”) biểu âm.
曹 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 曹聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 舟 CHU — thuyền · #137
- Số nét
- 17
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary, viet-yomitan/chunom.org
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- tàu
- Nghĩa tiếng Việt
- warship— chunom.org
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.