𦨭bè
U+26A2D
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trái → phải
Chữ 𦨭 (bè, “chưa có nghĩa tiếng Việt”) là chữ hình thanh: bộ CHU 舟 (thuyền) biểu nghĩa, chữ 皮 (âm Hán Việt “bì”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 舟 CHU — thuyền · #137
- Số nét
- 11
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- bè
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.