船thuyền
U+8239
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 船 (thuyền, “chưa có nghĩa tiếng Việt”) là chữ hình thanh: bộ CHU 舟 (thuyền) biểu nghĩa, chữ 𠘧 (âm Hán Việt “chưa rõ âm”) biểu âm.
𠘧 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 㕣聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 舟 CHU — thuyền · #137
- Số nét
- 11
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary, viet-yomitan/chunom.org
- Âm Hán Việt
- thuyền
- Âm Nôm
- thuyền · thoàn · thờn
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.