𦨑chài — thứ lưới mép có những cục chì để quăng xuống úp lấy cá
U+26A11
Hình thanhPhân tích tự động · 90%
trái → phải
Chữ 𦨑 (chài, “thứ lưới mép có những cục chì để quăng xuống úp lấy cá”) là chữ hình thanh: bộ CHU 舟 (thuyền) biểu nghĩa, chữ 才 (âm Hán Việt “tài”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 舟 CHU — thuyền · #137
- Số nét
- 9
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- chài
- Nghĩa tiếng Việt
- thứ lưới mép có những cục chì để quăng xuống úp lấy cá— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.