財tài — finance, budget
U+8CA1
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 財 (tài, “finance, budget”) là chữ hình thanh: bộ BỐI 貝 (vỏ sò; của cải) biểu nghĩa, chữ 才 (âm Hán Việt “tài”) biểu âm.
才 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 才聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 貝 BỐI — vỏ sò; của cải · #154
- Số nét
- 10
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, viet-yomitan/chunom.org
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- tài
- Nghĩa tiếng Việt
- finance, budget— chunom.org
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.