𩵝chài — thứ lưới mép có những cục chì để quăng xuống úp lấy cá
U+29D5D
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trái → phải
Chữ 𩵝 (chài, “thứ lưới mép có những cục chì để quăng xuống úp lấy cá”) là chữ hình thanh: bộ NGƯ 魚 (cá) biểu nghĩa, chữ 才 (âm Hán Việt “tài”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 魚 NGƯ — cá · #195
- Số nét
- 14
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- chài
- Nghĩa tiếng Việt
- thứ lưới mép có những cục chì để quăng xuống úp lấy cá— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.