材tài — subject matter, theme
U+6750
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 材 (tài, “subject matter, theme”) là chữ hình thanh: bộ MỘC 木 (cây; gỗ) biểu nghĩa, chữ 才 (âm Hán Việt “tài”) biểu âm.
才 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 才聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 木 MỘC — cây; gỗ · #75
- Số nét
- 7
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- viet-yomitan/chunom.org
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- tài
- Nghĩa tiếng Việt
- subject matter, theme— chunom.org
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.