掛U+639B
quẩy · gỏi · khoải · quai · quải · quảy · quấy · quẫy · quậy · quẻ
Bộ thủ · 11 nét
Tra ngược theo âm
5 chữ. Chữ đã hiệu đính đứng trước, sau đó xếp theo độ phổ biến và độ tin cậy của nguồn.
Bộ thủ · 11 nét
Bộ thủ · 11 nét
Bộ thủ · 12 nét
Bộ thủ · 11 nét
Bộ thủ · 8 nét