揆cõi
U+63C6
Hình thanhPhân tích tự động · 90%
trái → phải
Chữ 揆 (cõi, “chưa có nghĩa tiếng Việt”) là chữ hình thanh: bộ THỦ 手 (dạng viết 扌) (tay) biểu nghĩa, chữ 癸 (âm Nôm “quấy”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 手 THỦ — tay · #64
- Số nét
- 12
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary, unihan
- Âm Hán Việt
- quải · quỹ
- Âm Nôm
- cõi · quẫy · quảy · quậy · quẽ
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.
Ví dụ trích dẫn
𤾓𢆥𥪞揆𠊛些
trăm năm trong cõi người ta
— Truyện Kiều, câu 1 · Wiktionary