𢮿U+22BBF
quay · quai · quày · quây · quéo · quải · quảy · quấy
Bộ thủ · 11 nét
Tra ngược theo âm
7 chữ. Chữ đã hiệu đính đứng trước, sau đó xếp theo độ phổ biến và độ tin cậy của nguồn.
Bộ thủ · 11 nét
Bộ thủ · 15 nét
Bộ phiệt · 8 nét
Bộ tịch · 5 nétđã hiệu đính
Bộ tâm · 8 nét
Bộ hô · 17 nét
Bộ chỉ · 9 nét