虧khuya
U+8667
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 虧 (khuya, “chưa có nghĩa tiếng Việt”) là chữ hình thanh: 亏 biểu nghĩa, chữ 雐 (âm Hán Việt “chưa rõ âm”) biểu âm.
雐 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 雐聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 虍 HÔ — vằn hổ · #141
- Số nét
- 17
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- khuy
- Âm Nôm
- khuya · khuy · khuây · quay
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.