𠶈U+20D88
sỗ
Bộ khẩu · 11 nét
Tra ngược theo âm
8 chữ. Chữ đã hiệu đính đứng trước, sau đó xếp theo độ phổ biến và độ tin cậy của nguồn.
Bộ khẩu · 11 nét
Bộ khẩu · 10 nét
Bộ khẩu · 11 nét
Bộ hỏa · 19 nét
Bộ khẩu · 18 nét
Chưa có bộ thủ
Bộ phộc · 15 nét
Bộ ngư · 15 nét