𠶈sỗ — trắng trợn, thiếu lịch sự, thiếu tế nhị
U+20D88
Chưa xác địnhChưa có phân tích
trái → phải
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰口社. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 口 KHẨU — miệng; lời nói · #30
- Số nét
- 11
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- sỗ
- Nghĩa tiếng Việt
- trắng trợn, thiếu lịch sự, thiếu tế nhị— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.