數số — từ dùng để đếm; chữ số nói tắt
U+6578
Chưa xác địnhChưa có phân tích
trái → phải
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰婁攵. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 攴 PHỘC — đánh khẽ · #66
- Số nét
- 15
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- số · sác · sổ · xúc
- Âm Nôm
- số · sổ · sỗ · sộ · xọ
- Nghĩa tiếng Việt
- từ dùng để đếm; chữ số nói tắt— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.