栗U+6817
lật · lặt · lứt · rất · rật · rứt · sật · sắt · sựt · trật · lưt · lất · lắt
Bộ mộc · 10 nét
Tra ngược theo âm
3 chữ. Chữ đã hiệu đính đứng trước, sau đó xếp theo độ phổ biến và độ tin cậy của nguồn.
Bộ mộc · 10 nét
Bộ lực · 2 nét
Bộ khẩu · 5 nét