吝U+541Dlần · lận · liền · làn · lấn · lẩn · lẫn · lằn · lẳn · lẵn · lặn · lộn · lớn · lờn · lợn · nần · rắn · rằnBộ khẩu · 7 nétđã hiệu đínhXem bộ khẩu 口
論U+8AD6luận · chọn · dọn · giọn · gọn · luồn · lòn · lấn · lẩn · lọn · lốn · lộn · lụn · rộn · soạn · tròn · trọn · trộnBộ ngôn · 15 nétXem bộ ngôn 言