笠U+7B20
lợp · liếp · lép · lúp · lấp · lẹp · lớp · lụp · nập · rạp · rấp · rập · rợp · sập · sệp · sụp · tấp
Bộ trúc · 11 nét
Tra ngược theo âm
2 chữ. Chữ đã hiệu đính đứng trước, sau đó xếp theo độ phổ biến và độ tin cậy của nguồn.
Bộ trúc · 11 nét
Bộ mễ · 17 nét