笠lợp
U+7B20
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trên ↓ dưới
Chữ 笠 (lợp, “chưa có nghĩa tiếng Việt”) là chữ hình thanh: bộ TRÚC 竹 (tre trúc) biểu nghĩa, chữ 立 (âm Hán Việt “lập”) biểu âm.
立 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 立聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 竹 TRÚC — tre trúc · #118
- Số nét
- 11
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- liệp · lạp · lịp
- Âm Nôm
- lợp · liếp · lép · lúp · lấp · lẹp · lớp · lụp · nập · rạp · rấp · rập · rợp · sập · sệp · sụp · tấp
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.