𥚯dễ — nhẹ nhàng, đơn giản, không phải vất vả, khó khăn khi làm, khi giải quyết
U+256AF
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
bao / lồng
Chữ 𥚯 (dễ, “nhẹ nhàng, đơn giản, không phải vất vả, khó khăn khi làm, khi giải quyết”) là chữ hình thanh: 易 biểu nghĩa, chữ 礼 (âm Hán Việt “lễ”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 示 THỊ (KỲ) — thần; cúng tế · #113
- Số nét
- 13
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- dễ · dể
- Nghĩa tiếng Việt
- nhẹ nhàng, đơn giản, không phải vất vả, khó khăn khi làm, khi giải quyết— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.