𣉷dễ — nhẹ nhàng, đơn giản, không phải vất vả, khó khăn khi làm, khi giải quyết
U+23277
Chưa xác địnhChưa có phân tích
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰易礼. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 日 NHẬT — mặt trời; ngày · #72
- Số nét
- 14
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- dễ
- Nghĩa tiếng Việt
- nhẹ nhàng, đơn giản, không phải vất vả, khó khăn khi làm, khi giải quyết— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.