𬓓rễ — bộ phận của cây, đâm sâu dưới đất để hút dinh dưỡng nuôi cây
U+2C4D3
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
bao / lồng
Chữ 𬓓 (rễ, “bộ phận của cây, đâm sâu dưới đất để hút dinh dưỡng nuôi cây”) là chữ hình thanh: 根 biểu nghĩa, chữ 礼 (âm Hán Việt “lễ”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 示 THỊ (KỲ) — thần; cúng tế · #113
- Số nét
- 15
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- rễ
- Nghĩa tiếng Việt
- bộ phận của cây, đâm sâu dưới đất để hút dinh dưỡng nuôi cây— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.