𥛭lẻ — từng lượng nhỏ một; riêng một mình
U+256ED
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
bao / lồng
Chữ 𥛭 (lẻ, “từng lượng nhỏ một; riêng một mình”) là chữ hình thanh: 隻 biểu nghĩa, chữ 礼 (âm Hán Việt “lễ”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 示 THỊ (KỲ) — thần; cúng tế · #113
- Số nét
- 15
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- lẻ · lẽ
- Nghĩa tiếng Việt
- từng lượng nhỏ một; riêng một mình— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.