𬯰lẻ — phần mười của một đấu; từng lượng nhỏ một
U+2CBF0
Chưa xác địnhChưa có phân tích
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰隻礼. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 隹 CHUY — chim đuôi ngắn · #172
- Số nét
- 15
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- lẻ · lẽ
- Nghĩa tiếng Việt
- phần mười của một đấu; từng lượng nhỏ một— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.