隻chiếc — mt; từ đặt trước một danh từ để chỉ vật thường có đôi mà lẻ loi
U+96BB
Hội ýTheo dữ liệu IDS · 95%
Chữ 隻 là chữ hội ý: ghép nghĩa của 隹 và 又.
Hội ý: các bộ phận màu xanh đều góp vào nghĩa của chữ, không có bộ phận nào chỉ dùng để ghi âm.
CJKVI phân loại chữ này là 會意 (hội ý): các thành tố cùng góp nghĩa.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 隹 CHUY — chim đuôi ngắn · #172
- Số nét
- 10
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary, viet-yomitan/chunom.org
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- chiếc · chệc · chệch · xệch
- Nghĩa tiếng Việt
- mt; từ đặt trước một danh từ để chỉ vật thường có đôi mà lẻ loi— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.