𥘑hoạ — điều không may lớn, điều mang lại những đau khổ, tổn thất lớn
U+25611
Chưa xác địnhChưa có phân tích
trái → phải
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰礻寸. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 示 THỊ (KỲ) — thần; cúng tế · #113
- Số nét
- 7
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary, unihan
- Âm Hán Việt
- hoạ
- Âm Nôm
- hoạ · vạ
- Nghĩa tiếng Việt
- điều không may lớn, điều mang lại những đau khổ, tổn thất lớn— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.