祿lộc — chồi non; lương bổng của quan lại
U+797F
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 祿 (lộc, “chồi non; lương bổng của quan lại”) là chữ hình thanh: bộ THỊ (KỲ) 示 (dạng viết 礻) (thần; cúng tế) biểu nghĩa, chữ 彔 (âm Hán Việt “chưa rõ âm”) biểu âm.
彔 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 彔聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 示 THỊ (KỲ) — thần; cúng tế · #113
- Số nét
- 13
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- lộc
- Âm Nôm
- lộc · lóc · lọc · lốc · trọc · trốc
- Nghĩa tiếng Việt
- chồi non; lương bổng của quan lại— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.