祠từ
U+7960
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 祠 (từ, “chưa có nghĩa tiếng Việt”) là chữ hình thanh: bộ THỊ (KỲ) 示 (dạng viết 礻) (thần; cúng tế) biểu nghĩa, chữ 司 (âm Nôm “ty”) biểu âm.
司 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 司聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 示 THỊ (KỲ) — thần; cúng tế · #113
- Số nét
- 9
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- từ
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.