司ti — service, administration; [to manage, to govern, to regulate]
U+53F8
Hội ýTheo dữ liệu IDS · 95%
Chữ 司 là chữ hội ý: ghép nghĩa của 𠃌 và 𠮛.
Hội ý: các bộ phận màu xanh đều góp vào nghĩa của chữ, không có bộ phận nào chỉ dùng để ghi âm.
CJKVI phân loại chữ này là 會意 (hội ý): các thành tố cùng góp nghĩa.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 口 KHẨU — miệng; lời nói · #30
- Số nét
- 5
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, viet-yomitan/chunom.org
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- ti · ty
- Nghĩa tiếng Việt
- service, administration; [to manage, to govern, to regulate]— chunom.org
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.