詞làm — chỉ một điểm mốc trong thời gian; chỉ một điểm mốc trong không gian
U+8A5E
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 詞 (làm, “chỉ một điểm mốc trong thời gian; chỉ một điểm mốc trong không gian”) là chữ hình thanh: bộ NGÔN 言 (lời nói) biểu nghĩa, chữ 司 (âm Nôm “ty”) biểu âm.
司 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 司聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 言 NGÔN — lời nói · #149
- Số nét
- 12
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary-corpus, unihan, wiktionary, viet-yomitan/chunom.org
- Âm Hán Việt
- từ
- Âm Nôm
- làm · từ
- Nghĩa tiếng Việt
- chỉ một điểm mốc trong thời gian; chỉ một điểm mốc trong không gian— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.
Ví dụ trích dẫn
特𠳒媒買隨機 扒𠊛保領𫜵詞供招
Được lời mụ mới tuỳ cơ Bắt người bảo lãnh làm tờ cung
— Truyện Kiều · Wiktionary