視thị — [to look, to see]
U+8996
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 視 (thị, “[to look, to see]”) là chữ hình thanh: bộ THỊ (KỲ) 示 (dạng viết 見) (thần; cúng tế) biểu nghĩa, chữ 礻 (âm Hán Việt “chưa rõ âm”) biểu âm.
礻 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 示聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 示 THỊ (KỲ) — thần; cúng tế · #113
- Số nét
- 11
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, viet-yomitan/chunom.org
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- thị
- Nghĩa tiếng Việt
- [to look, to see]— chunom.org
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.