見kiến — loài bọ cánh màng, lưng eo, cánh không phát triển, sống thành đàn dưới đất hay xây tổ trên cây
U+898B
Hội ýTheo dữ liệu IDS · 95%
Chữ 見 là chữ hội ý: ghép nghĩa của 目 và 儿.
Hội ý: các bộ phận màu xanh đều góp vào nghĩa của chữ, không có bộ phận nào chỉ dùng để ghi âm.
CJKVI phân loại chữ này là 會意 (hội ý): các thành tố cùng góp nghĩa.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 見 KIẾN — thấy · #147
- Số nét
- 7
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary, viet-yomitan/chunom.org
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- kiến · kén
- Nghĩa tiếng Việt
- loài bọ cánh màng, lưng eo, cánh không phát triển, sống thành đàn dưới đất hay xây tổ trên cây— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.