禀bẩm
U+7980
Chưa xác địnhChưa có phân tích
trên ↓ dưới
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿱㐭示. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 示 THỊ (KỲ) — thần; cúng tế · #113
- Số nét
- 13
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- bẩm · bằng · lẫm
- Âm Nôm
- bẩm · bám · bấm · bẳm · bụm · lắm · sấm
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa