稟bám — giữ chặt, không rời ra; theo sát, không lìa ra
U+7A1F
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trên ↓ dưới
Chữ 稟 (bám, “giữ chặt, không rời ra; theo sát, không lìa ra”) là chữ hình thanh: bộ HÒA 禾 (lúa) biểu nghĩa, chữ 㐭 (âm Hán Việt “chưa rõ âm”) biểu âm.
㐭 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 㐭聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 禾 HÒA — lúa · #115
- Số nét
- 13
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- bám · bấm · bụm
- Nghĩa tiếng Việt
- giữ chặt, không rời ra; theo sát, không lìa ra— Wiktionary tiếng Việt