神thần — mind, mental
U+795E
Hình thanhPhân tích tự động · 90%
trái → phải
Chữ 神 (thần, “mind, mental”) là chữ hình thanh: bộ THỊ (KỲ) 示 (dạng viết 礻) (thần; cúng tế) biểu nghĩa, chữ 申 (âm Hán Việt “thân”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 示 THỊ (KỲ) — thần; cúng tế · #113
- Số nét
- 10
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, viet-yomitan/chunom.org
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- thần
- Nghĩa tiếng Việt
- mind, mental— chunom.org
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.
Ví dụ trích dẫn
枚骨格雪精神 没𠊛没𨤔𨑮分院𨑮
Mai cốt cách tuyết tinh thần Một người một vẻ mười phân vẹn mười
— Truyện Kiều · Wiktionary