禁bấm — ấn đầu ngón tay hoặc móng tay, hay đầu ngón chân xuống vật gì
U+7981
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trên ↓ dưới
Chữ 禁 (bấm, “ấn đầu ngón tay hoặc móng tay, hay đầu ngón chân xuống vật gì”) là chữ hình thanh: bộ THỊ (KỲ) 示 (thần; cúng tế) biểu nghĩa, chữ 林 (âm Hán Việt “lâm”) biểu âm.
林 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 林聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 示 THỊ (KỲ) — thần; cúng tế · #113
- Số nét
- 13
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary, unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- bấm · cấm · cắm
- Nghĩa tiếng Việt
- ấn đầu ngón tay hoặc móng tay, hay đầu ngón chân xuống vật gì— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.