𠄻lăm — miếng thịt phần ở khoanh cổ bò hay lợn; năm, đi theo sau số chục
U+2013B
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trên ↓ dưới
Chữ 𠄻 (lăm, “miếng thịt phần ở khoanh cổ bò hay lợn; năm, đi theo sau số chục”) là chữ hình thanh: 五 biểu nghĩa, chữ 林 (âm Hán Việt “lâm”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 二 NHỊ — hai · #7
- Số nét
- 12
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- lăm · rằm
- Nghĩa tiếng Việt
- miếng thịt phần ở khoanh cổ bò hay lợn; năm, đi theo sau số chục— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.