彬băn
U+5F6C
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 彬 (băn, “chưa có nghĩa tiếng Việt”) là chữ hình thanh: bộ SAM 彡 (lông; vằn) biểu nghĩa, chữ 林 (âm Hán Việt “lâm”) biểu âm.
林 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 棼聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 彡 SAM — lông; vằn · #59
- Số nét
- 11
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- băn
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.