林lâm — ở vào tình thế không hay cho mình
U+6797
Hội ýTheo dữ liệu IDS · 95%
Chữ 林 là chữ hội ý: ghép nghĩa của 木.
Hội ý: các bộ phận màu xanh đều góp vào nghĩa của chữ, không có bộ phận nào chỉ dùng để ghi âm.
CJKVI phân loại chữ này là 會意 (hội ý): các thành tố cùng góp nghĩa.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 木 MỘC — cây; gỗ · #75
- Số nét
- 8
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- lâm
- Âm Nôm
- lâm · lim · lom · lum · luộm · lùm · lăm · lầm · lắm · lờm · rầm · rậm · rằm · trăm · trắm
- Nghĩa tiếng Việt
- ở vào tình thế không hay cho mình— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.