麻mà
U+9EBB
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
bao / lồng
Chữ 麻 (mà, “chưa có nghĩa tiếng Việt”) là chữ hình thanh: bộ MA 麻 (dạng viết 广) (cây gai) biểu nghĩa, chữ 林 (âm Hán Việt “lâm”) biểu âm.
林 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 𣏟聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 麻 MA — cây gai · #200
- Số nét
- 11
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- wiktionary, viet-yomitan/chunom.org, unihan
- Âm Hán Việt
- ma
- Âm Nôm
- mà · ma · mé · mơ · mờ
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.