侖lỏn
U+4F96
Hội ýTheo dữ liệu IDS · 95%
Chữ 侖 là chữ hội ý: ghép nghĩa của 亼 và 𠕁.
Hội ý: các bộ phận màu xanh đều góp vào nghĩa của chữ, không có bộ phận nào chỉ dùng để ghi âm.
CJKVI phân loại chữ này là 會意 (hội ý): các thành tố cùng góp nghĩa.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 人 NHÂN — người · #9
- Số nét
- 8
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- luân · lôn
- Âm Nôm
- lỏn · lon · lùn · lũn · lọn · lốn · lổn · lộn · lủn · son · tròn · trôn · trọn
- Nghĩa tiếng Việt
- — Đóng góp nghĩa