崙son — thứ đá đỏ mài ra làm mực viết hoặc vẽ bằng bút lông; sáp màu đỏ dùng để tô môi
U+5D19
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trên ↓ dưới
Chữ 崙 (son, “thứ đá đỏ mài ra làm mực viết hoặc vẽ bằng bút lông; sáp màu đỏ dùng để tô môi”) là chữ hình thanh: bộ SƠN 山 (núi) biểu nghĩa, chữ 侖 (âm Hán Việt “luân”) biểu âm.
侖 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 侖聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 山 SƠN — núi · #46
- Số nét
- 11
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- son · lon · lùn · tròn
- Nghĩa tiếng Việt
- thứ đá đỏ mài ra làm mực viết hoặc vẽ bằng bút lông; sáp màu đỏ dùng để tô môi— Wiktionary tiếng Việt