㫻luôn — liên tiếp không ngừng; thường thường, nhiều lần
U+3AFB
Hình thanhTheo Wiktionary · 90%
trái → phải
Chữ 㫻 (luôn, “liên tiếp không ngừng; thường thường, nhiều lần”) là chữ hình thanh: bộ NHẬT 日 (mặt trời; ngày) biểu nghĩa, chữ 侖 (âm Hán Việt “luân”) biểu âm.
Nguồn phân tích: wiktionary
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 日 NHẬT — mặt trời; ngày · #72
- Số nét
- 12
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- luôn
- Nghĩa tiếng Việt
- liên tiếp không ngừng; thường thường, nhiều lần— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.