輪luân — liên tiếp không ngừng; thường thường, nhiều lần
U+8F2A
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 輪 (luân, “liên tiếp không ngừng; thường thường, nhiều lần”) là chữ hình thanh: bộ XA 車 (xe) biểu nghĩa, chữ 侖 (âm Hán Việt “luân”) biểu âm.
侖 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 侖聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 車 XA — xe · #159
- Số nét
- 15
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- luân · luôn
- Nghĩa tiếng Việt
- liên tiếp không ngừng; thường thường, nhiều lần— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.