𫦢
Tra theo số nét
Chữ 25 nét
73 chữ, xếp theo bộ thủ.
囕
trộm
𡆈
sặc
𡆌
kêu
𡆍
sặc
Chưa rõ âm
𡳽
nóc
廳
sảnh
㩹
Chưa rõ âm
攮
nện
𱡕
Chưa rõ âm
𣌝
nắng
𣡤
nén
Chưa rõ âm
𤓢
nến
𬋟
Chưa rõ âm
𤣣
Chưa rõ âm
𤼞
gầy
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
𥗹
tô
𥸁
nan
𥸄
giậm
𥸆
liếp
Chưa rõ âm
纙
là
Chưa rõ âm
𦣗
nhau
𦣙
nấng
𫇍
thủm
𱽊
tím
𱿉
Chưa rõ âm
𱿊
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
蠻
mán
𧠅
úp
觀
quan
躡
dép
𨇵
nhào
𨇶
khụy
𨇷
ngoẹo
𨇸
chồm
𨇹
ống
𲆎
chậm
Chưa rõ âm
𨤻
nhẽ
𨰇
kẽm
𨰈
kiềng
𨷯
cửa
𩆷
sấm
𩆾
khuya
饞
thèm
𩠸
nóc
𩧄
Chưa rõ âm
𩧍
ruổi
𬴓
Chưa rõ âm
𩯹
sói
𩼨
ngờ
𩼷
đuối
𩼸
đuối
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
䴌
mòng
𪇨
bồ
𪇩
ngan
𪇪
chích
𪇫
cùi
𪒳
ngòn
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
𪖺