觀quan — to go for a sightseeing
U+89C0
Hình thanhTheo dữ liệu IDS · 95%
trái → phải
Chữ 觀 (quan, “to go for a sightseeing”) là chữ hình thanh: bộ KIẾN 見 (thấy) biểu nghĩa, chữ 雚 (âm Hán Việt “chưa rõ âm”) biểu âm.
雚 được CJKVI đánh dấu là thành tố thanh (聲). Nhãn gốc: 雚聲.
Nguồn phân tích: cjkvi-ids/ids-analysis.txt
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 見 KIẾN — thấy · #147
- Số nét
- 25
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, viet-yomitan/chunom.org
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- quan
- Nghĩa tiếng Việt
- to go for a sightseeing— chunom.org
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.