𡆍sặc — bị ho mạnh, liên tục do vật gì đột ngột làm tắc khí quản
U+2118D
Chưa xác địnhChưa có phân tích
trái → phải
Chưa có phân tích cho chữ này. Cấu trúc ghép: ⿰口𩺯. Bạn có thể tra chéo trên thivien.net.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 口 KHẨU — miệng; lời nói · #30
- Số nét
- 25
- Phân loại
- Chữ Nôm đặc thù
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- sặc
- Nghĩa tiếng Việt
- bị ho mạnh, liên tục do vật gì đột ngột làm tắc khí quản— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.