𠀧
Tra theo số nét
Chữ 7 nét
499 chữ, xếp theo bộ thủ. Trang 1/6.
𠀨
cụp
𠀪
khà
𠀫
khề
𫠦
Chưa rõ âm
𫠧
chiều
𫠪
Chưa rõ âm
串
xuyến
𫡔
cái
𱍼
Chưa rõ âm
thửa
乱
loạn
𠃩
chín
𪜒
Chưa rõ âm
𫡦
chín
𠄩
hai
𫡲
Chưa rõ âm
亨
hanh
𪜢
Chưa rõ âm
伮
nó
伯
bá
伲
ni
伴
bạn
伵
tớ
伶
rành
伽
già
佃
điền
但
giản
佈
bố
佊
bè
位
vị
低
đây
住
chõ
佐
tá
体
thể
何
Chưa rõ âm
余
dư
佚
dật
佛
phật
作
tác
佞
nạnh
你
nể
𠇖
bợm
𠇮
mình
𠇼
hùa
𠇽
tốp
𪜯
lánh
𫢖
Chưa rõ âm
𱎩
thương
克
khắc
免
miễn
兑
đoài
𠑽
sung
𠓨
vào
㒷
Chưa rõ âm
兵
binh
况
huống
冶
dã
冷
lạnh
𠖾
mát
𠖿
ròng
𱐂
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
𠙅
sập
㓟
phay
㓠
chém
刟
xẻo
删
san
判
phán
別
chút
刦
Chưa rõ âm
刧
kiếp
刨
bào
利
lợi
𠛣
đứt
𠛤
chém
𪟂
chém
𫥸
chém
助
trợ
努
Chưa rõ âm
劫
cướp
劬
cù
𠡎
rán
𠡏
siêng
𪟙
gắng
𱐫
đó
𱐬
thế
𱐭
thế
𠤕
Chưa rõ âm
匣
hộp
𠤷
di
𪟳
ngủ
卲
ngoẹo
即
tức
𠬶
Chưa rõ âm
㕪