𡥉
Tra theo số nét
Chữ 7 nét
499 chữ, xếp theo bộ thủ. Trang 3/6.
𡥌
nhắt
𪦸
Chưa rõ âm
Chưa rõ âm
宋
tống
完
hoàn
𡧎
Chưa rõ âm
寿
thọ
𪧿
Chưa rõ âm
𫴸
Chưa rõ âm
尾
vĩ
局
cuộc
𡴉
vòm
岑
sầm
𡵔
Chưa rõ âm
𡵛
Chưa rõ âm
𡵺
cù
𡶀
núi
𡶁
đùn
𪩬
bơ
希
hơi
𢁨
Chưa rõ âm
𢁯
Chưa rõ âm
𢁸
phướn
庉
đụn
床
sàng
序
tựa
𢇱
hè
廷
đình
𢌞
Chưa rõ âm
弄
lộng
𪪳
ống
弟
đệ
𢎿
Chưa rõ âm
形
hình
彣
Chưa rõ âm
彷
phảng
役
dịch
𱝮
đức
忌
kị
忍
nhẩn
忑
thắc
忒
thắc
志
chí
忘
quên
𫹰
muốn
㤈
Chưa rõ âm
忤
ngỗ
快
khoái
忱
thầm
忸
Chưa rõ âm
忼
Chưa rõ âm
𢗉
nuối
𢗋
Chưa rõ âm
𢗌
bơ
𢗔
Chưa rõ âm
𢗖
nhầm
𢗚
tệch
𢗝
Chưa rõ âm
𢗠
thít
𢗡
Chưa rõ âm
𢗷
thoải
𢗸
sẩu
𢗼
lo
𢗽
tẻ
𢗾
ngượng
𪫢
ngờ
𱞅
Chưa rõ âm
𱞇
Chưa rõ âm
成
thành
我
ngã
戒
giới
㧍
phang
扯
chải
扲
cầm
扳
bẳn
扶
phù
批
phe
扺
chỉ
扼
ách
扽
đùn
找
chết
技
kĩ
抃
bện
抄
sao
抆
vun
抇
nhặt
抈
ngoắt
抉
khoét
把
vơ
抋
tóm
抌
đem
抑
ức
抒
trữ
抓
co
抔