㕭
Tra theo số nét
Chữ 7 nét
499 chữ, xếp theo bộ thủ. Trang 2/6.
㕰
mau
㕵
uống
吘
ngỏ
君
quân
吝
lần
吟
ngâm
吣
tăm
否
bĩ
吧
và
吨
đồn
吩
phàn
吪
hoé
含
hàm
听
thính
吮
Chưa rõ âm
吱
chê
吲
dặn
吳
ngô
吵
sảo
吹
xuy
吻
vẫn
吼
họng
吾
ngo
吿
cáo
呀
nhá
呂
lã
呃
nhách
呆
ngóc
呈
trình
呋
Chưa rõ âm
呌
khiếu
呎
xếch
呐
nói
𠯋
hề
𠯑
Chưa rõ âm
𠯜
gâu
𠯦
thét
𠯪
ngát
𠯳
Chưa rõ âm
𠯹
nhẵng
𠯻
ào
𠯼
dành
𠯽
chửi
𠯾
tườu
𠯿
lóc
𠰀
diếu
𠰁
gáy
𠰂
ngoen
𠰃
nhảm
𱒆
Chưa rõ âm
𱒇
ngây
𱒈
Chưa rõ âm
𱒉
Chưa rõ âm
𱒍
Chưa rõ âm
园
vườn
困
khuôn
囱
song
㘨
nồi
址
xởi
坂
bản
均
quân
坊
phường
坋
phân
坍
than
坎
khảm
坏
hoại
坑
ganh
坟
vun
𡉦
ngõ
𡉧
Chưa rõ âm
𡉵
Chưa rõ âm
𡉼
Chưa rõ âm
𡉽
lóc
𡉾
tum
𡉿
mốc
壯
tráng
夾
giáp
𡗶
trời
𫯝
trời
妒
đú
妓
kĩ
妖
yêu
妙
diệu
妝
trang
妥
nổi
𡛔
gái
𫰕
nhỉnh
𱙉
Chưa rõ âm
𱙊
Chưa rõ âm
姂
bợm
姉
chị
姊
chị
妍
ngơn
孛
bụt
孝