吱chê — đánh giá thấp, không cho là phải, là tốt; bác sĩ chẩn đoán chết (một người bệnh)
U+5431
Hình thanhPhân tích tự động · 90%
trái → phải
Chữ 吱 (chê, “đánh giá thấp, không cho là phải, là tốt; bác sĩ chẩn đoán chết (một người bệnh)”) là chữ hình thanh: bộ KHẨU 口 (miệng; lời nói) biểu nghĩa, chữ 支 (âm Hán Việt “chi”) biểu âm.
Chi tiết từng thành tố
- Bộ thủ
- 口 KHẨU — miệng; lời nói · #30
- Số nét
- 7
- Phân loại
- Hán/Nôm dùng chung
- Nguồn âm đọc
- unihan, wiktionary
- Âm Hán Việt
- Chưa có dữ liệu
- Âm Nôm
- chê
- Nghĩa tiếng Việt
- đánh giá thấp, không cho là phải, là tốt; bác sĩ chẩn đoán chết (một người bệnh)— Wiktionary tiếng Việt
Dị thể
Chưa ghi nhận dị thể nào của chữ này.